cờ đuôi nheo

cờ đuôi nheo

Trên đỉnh cột buồm treo một lá cờ đuôi nheo.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại cờ hình dạng đặc biệt: "cờ đuôi nheo" một loại cờ dải vải dài, hẹp, thường đuôi hình chữ V hoặc hình lưỡi mác, được gắn vào cán cờ hoặc treo trên cột. Loại cờ này thường dùng trong quân sự, hàng hải hoặc nghi lễ để biểu thị hiệu lệnh, tín hiệu hoặc trang trí. - Tín hiệu hàng hải: Trong hàng hải, "cờ đuôi nheo" (còn gọi là cornette) một loại cờ hiệu đuôi dài, dùng để truyền tin giữa các tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Loại cờ đuôi dài được sử dụng để ra lệnh cho binh sĩ.)
  • (Cờ hiệu hàng hải đuôi dài được dùng làm tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cờ đuôi nheo trong lễ hội": loại cờ này đôi khi được dùng trong các lễ hội truyền thống để tạo không khí trang trọng.

    • Đám rước nhiều cờ đuôi nheo bay phấp phới. (Đám rước sử dụng nhiều cờ dạng đuôi dài để tăng vẻ uy nghi.)
  • "cờ đuôi nheo hiệu lệnh": cờ dùng để phát tín hiệu hoặc ra lệnh trong quân sự.

    • Người chỉ huy giơ cao cờ đuôi nheo để ra lệnh tấn công. (Cờ hiệu đuôi dài được dùng làm tín hiệu tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ hiệu (danh từ): cờ dùng để truyền tín hiệu, thường hình dạng đơn giản hơn.

    • Cờ hiệu trên tàu được dùng để giao tiếp giữa các thuyền. (Cờ tín hiệu hàng hải.)
  • Đuôi nheo (danh từ): phần đuôi dài, hẹp, thường hình chữ V hoặc lưỡi mác, đặc trưng của loại cờ này.

    • Đuôi nheo của cờ bay phấp phới trong gió. (Phần đuôi dài của cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ đuôi én: loại cờ đuôi xẻ đôi giống đuôi chim én, tương tự cờ đuôi nheo nhưng thường nhỏ hơn.
  • Cờ hiệu hàng hải: cờ dùng để truyền tin trên biển, bao gồm cả cờ đuôi nheo.
Thành ngữ liên quan
  • Cờ đuôi nheo bay cao: biểu tượng của sự chiến thắng, uy quyền hoặc sự khởi đầu thuận lợi.
    • Sau trận thắng, cờ đuôi nheo bay cao trên thành lũy. (Cờ hiệu chiến thắng được treo lên.)